Khí Nitơ (N₂) là một trong những loại khí công nghiệp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, với ứng dụng trải dài từ bơm lốp xe ô tô đến sản xuất chip bán dẫn. Tuy nhiên, không phải loại khí Nitơ nào cũng giống nhau. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở độ tinh khiết – được phân loại theo thang đo từ 1.0 đến 6.0.
Việc lựa chọn đúng cấp độ tinh khiết không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn tác động trực tiếp đến chi phí vận hành của doanh nghiệp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa các cấp độ và cách chọn loại phù hợp nhất.
Ký hiệu N2.0, N4.0, N5.0… được quy ước thế nào
Trong ngành khí công nghiệp, cấp độ tinh khiết của N2 thường được viết theo dạng “N” + số thập phân, ví dụ N2.0, N4.0, N5.0, N6.0. Cách đọc quy ước phổ biến nhất:
Số đứng sau chữ N tương ứng với số lượng chữ số 9 liên tiếp sau dấu phẩy trong phần trăm độ tinh khiết.
Ví dụ dễ hiểu:
- N4.0 = 99.99% (4 chữ số 9)
- N5.0 = 99.999% (5 chữ số 9)
- N6.0 = 99.9999% (6 chữ số 9)
Phần số sau dấu chấm (ví dụ “.5” trong N5.5) thể hiện một chữ số bổ sung không phải là 9, dùng để mô tả mức tinh khiết nằm giữa hai cấp chính. Đây là cách quy ước được dùng phổ biến trong thương mại khí công nghiệp tại nhiều quốc gia, tuy vậy doanh nghiệp vẫn nên đối chiếu cụ thể với phiếu thông số kỹ thuật (Specification) hoặc CoA của từng nhà cung cấp, vì cách ghi nhãn có thể khác.
Phần trăm độ tinh khiết và ppm tạp chất
Phần trăm tinh khiết và ppm (parts per million — phần triệu) tạp chất là hai cách diễn đạt cùng một giá trị, chỉ khác đơn vị:
1% tạp chất = 10.000 ppm
Do đó, độ tinh khiết 99.999% (N5.0) đồng nghĩa với tổng tạp chất tối đa khoảng 10 ppm. Khi làm việc với các phòng LAB hoặc kỹ thuật viên vận hành máy, ppm thường được dùng nhiều hơn vì đây là đơn vị các thiết bị phân tích khí, sắc ký khí (GC) hay máy đo oxy/độ ẩm tồn dư thường hiển thị trực tiếp.
Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh để bạn đối chiếu, dựa trên quy ước thương mại phổ biến trong ngành khí công nghiệp:
| Cấp độ | Độ tinh khiết (%) | Tạp chất tối đa (ppm)* | Tên gọi thường gặp |
|---|
| N2.0 | 99% | ~10.000 ppm | N2 công nghiệp phổ thông |
| N3.0 | 99.9% | ~1.000 ppm | N2 công nghiệp |
| N4.0 | 99.99% | ~100 ppm | N2 tinh khiết |
| N5.0 | 99.999% | ~10 ppm | N2 tinh khiết cao |
| N5.5 | 99.9995% | ~5 ppm | N2 tinh khiết cao |
| N6.0 | 99.9999% | ~1 ppm | N2 siêu sạch (UHP – Ultra High Purity) |
Lưu ý: con số ppm trong bảng là tổng tạp chất tối đa mang tính tham khảo. Mỗi nhà sản xuất khí sẽ công bố chi tiết hàm lượng từng loại tạp chất (O2, H2O, hydrocarbon…) riêng biệt trong phiếu CoA kèm theo lô hàng — đây là tài liệu bạn nên luôn yêu cầu khi nhận hàng.
N2.0 – N4.0: dùng cho mục đích công nghiệp phổ thông
Đây là nhóm cấp độ phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp đại trà, thường ứng dụng cho:
- Purging (thổi sạch) đường ống, bồn chứa
- Bơm lốp xe ô tô, xe tải
- Hàn cắt kim loại, một số quy trình nhiệt luyện không yêu cầu độ sạch khắt khe
Ưu điểm của nhóm này là chi phí thấp, dễ tiếp cận, phù hợp cho doanh nghiệp cần khối lượng khí lớn nhưng không yêu cầu độ tinh khiết cao.
N5.0 – N5.5: dùng cho điện tử, thực phẩm, dược phẩm
Nhóm cấp độ này bắt đầu đáp ứng các yêu cầu khắt khe hơn về kiểm soát oxy hóa và độ ẩm:
N6.0: dùng cho bán dẫn, LAB phân tích, khí hiệu chuẩn
N6.0 là cấp độ cao nhất trong bảng tra cứu phổ thông, được gọi là UHP (Ultra High Purity). Đây là cấp độ bắt buộc trong:
- Sản xuất bán dẫn, wafer — môi trường cực nhạy với mọi dạng tạp chất
- Phòng sạch (cleanroom) sản xuất linh kiện công nghệ cao
- Khí N2 dùng làm khí nền (balance gas) trong pha khí chuẩn hiệu chuẩn, hoặc dùng trực tiếp để hiệu chuẩn các thiết bị đo có độ nhạy cao
Đây cũng chính là điểm giao giữa nhu cầu sản xuất công nghiệp cao cấp và nhu cầu của phòng LAB/quan trắc môi trường — nhóm đối tượng đòi hỏi tài liệu truy xuất nguồn gốc (traceability) đầy đủ theo tiêu chuẩn ISO 17025, bạn có thể tìm hiểu hơn về khí N2 hiệu chuẩn là gì? vai trò hiệu chuẩn thiết bị do
Hiểu đúng cách đọc ký hiệu N x.x, nắm được mối liên hệ giữa % và ppm, cùng với việc đối chiếu nhu cầu thực tế theo ngành sẽ giúp doanh nghiệp và phòng LAB tránh được hai rủi ro phổ biến: mua thiếu cấp độ gây lỗi sản phẩm, hoặc mua dư cấp độ gây lãng phí chi phí không cần thiết.
Nếu bạn chưa chắc chắn quy trình của mình cần cấp độ N2 nào, hoặc cần tư vấn lựa chọn khí N2 phù hợp cho sản xuất hay hiệu chuẩn thiết bị đo, đừng ngần ngại liên hệ để được hỗ trợ xác định đúng nhu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
VSG GAS là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và phân phối khí công nghệ cao tại Việt Nam. Với nhà máy sản xuất đặt tại Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phú Mỹ, Bà Rịa – Vũng Tàu, VSG GAS tự hào là một trong những đơn vị tiên phong cung cấp các giải pháp khí công nghiệp và khí tinh khiết, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của thị trường.
Năng lực sản xuất
- ✅ Nhà máy sản xuất đạt chuẩn ISO 9001:2015
- ✅ Hệ thống phòng LAB kiểm định hiện đại
- ✅ Quy trình sản xuất khép kín, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
- ✅ Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm
Sản phẩm chủ lực
VSG GAS chuyên sản xuất và cung cấp các loại khí tinh khiết (5N, 6N):
- ✅ Argon (Ar) – độ tinh khiết ≥ 99,999%
- ✅ Oxy (O₂) – độ tinh khiết ≥ 99,999%
- ✅ Nitơ (N₂) – độ tinh khiết ≥ 99,999%
- ✅ Heli (He) – độ tinh khiết ≥ 99,999%
- ✅ Dịch vụ pha trộn khí theo yêu cầu
Hotline: 0839 591 217
Website: https://vsggas.vn
Email: info@vsggas.vn