Mô tả
Khí y tế là gì? Vai trò trong hệ thống y tế hiện đại
Khí y tế (Medical Gas) được xem là “dược phẩm thể khí”, đóng vai trò sống còn trong hoạt động của các phòng khám, bệnh viện và cơ sở y tế. Khác với khí công nghiệp, khí y tế đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe: phải là loại khí “siêu sạch”, được xử lý khô, đạt độ tinh khiết tuyệt đối, không màu, không mùi (trừ một số khí đặc biệt) và đảm bảo an toàn cháy nổ.
Thành phần chính của khí y tế thường bao gồm Oxy (O2), Nitơ (N2), Argon (Ar) cùng các nguyên tố vi lượng khí trơ khác. Tại VSG Gas, chúng tôi ứng dụng công nghệ lọc và phối trộn tiên tiến để tạo ra các sản phẩm khí hỗ trợ đắc lực cho việc:
-
Chẩn đoán và phân tích bệnh phẩm.
-
Điều trị và hồi sức tích cực.
-
Nuôi cấy tế bào trong thụ tinh ống nghiệm (IVF).
-
Vận hành thiết bị y tế kỹ thuật cao.
Các dòng khí y tế chuyên dụng do VSG Gas sản xuất
VSG Gas tự hào cung cấp đa dạng các hỗn hợp khí y tế, đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển và yêu cầu khắt khe của máy móc y khoa hiện đại.
Khí Y Sinh (Dùng cho nuôi cấy tế bào/IVF)
Đây là dòng khí quan trọng trong các trung tâm hỗ trợ sinh sản và phòng thí nghiệm sinh học. Môi trường khí này mô phỏng điều kiện tự nhiên trong cơ thể để phôi và tế bào phát triển tốt nhất.
-
Thành phần: 5% CO2 + 5% O2 + 90% N2 (Balance).
-
Ứng dụng: Tạo môi trường ủ ấm, nuôi cấy phôi thai (IVF), nuôi cấy mô và tế bào gốc. Độ tinh khiết của hỗn hợp này quyết định trực tiếp đến tỷ lệ thành công của quá trình nuôi cấy.
Khí NO – Y Sinh (Khí điều trị suy hô hấp)
Nitric Oxide (NO) y tế là giải pháp can thiệp quan trọng trong hồi sức cấp cứu nhi khoa và sơ sinh.
-
Thành phần: NO 1000ppm / Balance N2.
-
Cơ chế & Ứng dụng:
-
Làm giãn mạch máu phổi chọn lọc, giúp giảm kháng lực mạch máu phổi.
-
Tăng cường lượng máu tưới lên phổi, tối ưu hóa quá trình trao đổi oxy.
-
Hiệu quả: Cải thiện tình trạng suy hô hấp cấp, giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở bệnh nhi và giảm nhu cầu phải can thiệp bằng phương pháp oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể (ECMO).
-
Khí Phân Tích & Chẩn Đoán Hình Ảnh
Các hỗn hợp khí này đóng vai trò là “chất chỉ thị” hoặc “nguồn năng lượng” cho các thiết bị xét nghiệm.
a. Khí Phân Tích Máu
-
Thành phần: 5% CO2 + 12% O2 + 83% N2.
-
Ứng dụng: Sử dụng để hiệu chuẩn các máy xét nghiệm khí máu động mạch, đảm bảo kết quả đo pH, pCO2, pO2 trong máu bệnh nhân chính xác nhất.
b. Khí Laser Y Tế
-
Thành phần: 4.5% CO2 + 13.5% N2 + Balance Helium (hoặc khí nền phù hợp).
-
Ứng dụng: Là nguồn nguyên liệu để tạo ra tia Laser trong các thiết bị phẫu thuật Laser CO2, dùng trong da liễu, phẫu thuật thẩm mỹ và ngoại khoa.
Hỗn Hợp Khí Đo Chức Năng Hô Hấp (Lung Diffusion Mixtures)
Đây là nhóm khí phức tạp nhất, được VSG Gas phối trộn với độ chính xác cao để phục vụ các bài test chức năng phổi tại bệnh viện chuyên khoa.
a. Hỗn hợp 5 thành phần (Đo dung tích phổi)
-
Thành phần: 10.3% CO + 0.3% CH4 + 0.3% C2H2 + 21% O2 + Balance N2.
-
Nguyên lý hoạt động: Khí được đưa vào hệ thống hô hấp của bệnh nhân. Máy sẽ trích xuất khí thở ra, đo lường sự thay đổi nồng độ các chất chỉ thị (CO, CH4…) so với giá trị chuẩn ban đầu. Từ đó, bác sĩ tính toán được thể tích phổi và khả năng khuếch tán khí của phế nang.
b. Hỗn hợp 4 thành phần (Dùng cho bệnh viện Phổi)
-
Thành phần (tỷ lệ mol): 0.300×10^-2(mol) CO + 14.0 x 10^-2 (mol) He + 21.0 x 10^-2 (mol) O2 + Balance N2.
-
Ứng dụng: Chuyên dụng cho các bài test khả năng khuếch tán khí qua màng phế nang mao mạch (DLCO), hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý xơ phổi, khí phế thũng.
Khí Hiệu Chuẩn Phòng Thí Nghiệm (10% CH4/Ar)
-
Thành phần: 10% CH4 (Metan) + 90% Argon (còn gọi là khí P10).
-
Ứng dụng:
-
Dùng trong chạy máy sắc ký khí (GC) tại phòng xét nghiệm.
-
Hiệu chuẩn các thiết bị đo lường.
-
Ngoài y tế, loại khí này còn được dùng trong công nghệ cắt Plasma đòi hỏi độ chính xác cao.
-





