Lựa chọn khí hiệu chuẩn cho máy testo 330 đòi hỏi các dòng khí chuẩn CO, NO và O2 pha trên nền N2 có nồng độ ppm phù hợp cảm biến. Nguồn khí cần có chứng chỉ CoA và chuẩn liên kết đo lường để đảm bảo phép kiểm định đạt độ tin cậy theo ISO/IEC 17025.
Chọn Nồng Độ Khí Hiệu Chuẩn Cho Máy TESTO 330

Đặc Điểm Cảm Biến Và Nhu Cầu Hiệu Chuẩn Máy Testo 330
Máy đo khí thải Testo 330 là thiết bị phân tích khí cầm tay phổ biến trong kiểm tra lò đốt và đánh giá phát thải. Thiết bị hoạt động dựa trên các khối cảm biến điện hóa có độ nhạy cao để đo nồng độ từng loại khí trong dòng khói.
Cấu hình tiêu chuẩn của máy gồm cảm biến O2 và CO, cùng một vị trí chờ linh hoạt để gắn thêm cảm biến NO hoặc NO2. Dải đo của máy có thể mở rộng từ vài trăm ppm đến hàng ngàn ppm tùy cấu hình.
Sau một thời gian tiếp xúc với khói có nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và bụi bẩn, các tế bào điện hóa sẽ bị trôi điểm đo. Tín hiệu dòng điện sinh ra không còn phản ánh đúng nồng độ thực tế của khí thải.
Vì vậy, các phòng thử nghiệm cần định kỳ kiểm tra lại điểm Không và điểm Nhạy cho thiết bị. Quy trình này tương đồng với các dòng máy phân tích khí lưu động khác trong bài hướng dẫn lựa chọn khí chuẩn cho máy Testo 350, 320 và 300 hiện nay.
Các Loại Khí Hiệu Chuẩn Phù Hợp Cho Máy Testo 330
Để quá trình hiệu chuẩn đạt độ chính xác, nồng độ bình khí chuẩn phải nằm trong khoảng từ 50% đến 80% dải đo làm việc của từng cảm biến.
Bảng dưới đây tổng hợp dải đo của máy Testo 330 và nồng độ khí chuẩn khuyến nghị cho các phòng thử nghiệm.
| Cảm biến trên máy Testo 330 | Dải đo | Nồng độ khí chuẩn phù hợp | Khí nền |
|---|---|---|---|
| Cảm biến O2 | 0 đến 21 % thể tích | 20.9 % O2 hoặc 10 % O2 | Không khí sạch hoặc Nitơ |
| Cảm biến CO thông thường | 0 đến 4000 ppm | 300 ppm đến 1000 ppm CO | Khí Nitơ |
| Cảm biến CO có bù H2 | 0 đến 8000 ppm | 500 ppm đến 2000 ppm CO | Khí Nitơ |
| Cảm biến NO (Oxit Nitơ) | 0 đến 3000 ppm | 100 ppm đến 500 ppm NO | Khí Nitơ |
| Cảm biến NO2 (Dioxit Nitơ) | 0 đến 500 ppm | 50 ppm đến 100 ppm NO2 | Khí Nitơ hoặc không khí sạch |
Khí kiểm tra điểm không (Zero Gas)
Khí Zero dùng để đưa tín hiệu cảm biến về mức giá trị 0 trước khi thử nghiệm với khí chuẩn nồng độ cao. Bước này giúp loại bỏ sai số nền do môi trường xung quanh gây ra.
Với các cảm biến khí độc như CO, NO và NO2, đơn vị hiệu chuẩn có thể dùng khí Nitơ tinh khiết 99.999% N2. Ngoài ra, luồng không khí sạch đã tách ẩm và lọc sạch hydrocacbon cũng là lựa chọn phù hợp.
Khí chuẩn CO kiểm tra cảm biến cacbon monoxit
Cảm biến CO làm việc liên tục khi kiểm tra sự cháy của lò hơi và lò nung. Với dải đo phát thải thông thường, nồng độ khí chuẩn được dùng phổ biến là bình khí chuẩn CO 1000ppm hoặc mức 300 ppm và 500 ppm trên nền N2.
Nếu máy Testo 330 dùng cảm biến CO có tính năng bù nhiễu hydro, phòng kiểm định có thể cần thêm bình khí chuẩn H2 khoảng 100 ppm đến 500 ppm để kiểm tra bù chéo.
Khí chuẩn NO và NO2 kiểm tra cảm biến oxit nitơ
Khí NO chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lượng phát thải NOx từ lò đốt. Để kiểm tra cảm biến NO, kỹ thuật viên thường chọn bình khí chuẩn nồng độ 300 ppm NO trên nền N2, phù hợp với ngưỡng phát thải công nghiệp.
Trường hợp máy Testo 330 gắn thêm cảm biến đo NO2 riêng biệt, bình khí chuẩn NO2 nồng độ khoảng 50 ppm đến 100 ppm sẽ được sử dụng để kiểm chuẩn độc lập.

Tiêu Chí Kỹ Thuật
Các phòng thử nghiệm và doanh nghiệp dịch vụ hiệu chuẩn đo lường có yêu cầu khắt khe về hồ sơ pháp lý và chất lượng khí.
Khí chuẩn không chỉ là công cụ kiểm tra độ nhạy mà còn là căn cứ để cấp chứng chỉ kiểm định có giá trị pháp lý.
Chứng chỉ phân tích CoA và tính liên kết chuẩn đo lường
Bình khí chuẩn cho máy Testo 330 bắt buộc phải có Giấy chứng nhận phân tích (CoA) đi kèm cho từng số vỏ bình cụ thể.
Tài liệu này thể hiện rõ nồng độ phân tích thực tế, độ không đảm bảo đo và hạn dùng. Nguồn khí cần có tính liên kết chuẩn về các chuẩn quốc tế như NIST để đáp ứng yêu cầu ISO/IEC 17025.
Dung sai nồng độ và chất liệu vỏ bình chuyên dụng
Dung sai phân tích của bình khí chuẩn dùng trong đo lường cần được kiểm soát chặt chẽ trong khoảng từ 1% đến 2%.
Với khí có hoạt tính hóa học cao như NO hay NO2, vỏ bình chứa phải làm bằng hợp kim nhôm hoặc thép đã qua thụ động hóa bề mặt trong. Lớp xử lý này ngăn sự hấp phụ phân tử khí lên thành bình, giúp nồng độ duy trì ổn định suốt thời gian lưu kho.
Kỹ thuật cấp khí chuẩn bảo vệ bơm hút của máy Testo 330
Máy Testo 330 tích hợp một bơm hút nhỏ bên trong thân máy với lưu lượng hút khoảng 0.5 đến 1.0 lít/phút. Khi cấp khí chuẩn từ bình nén áp suất cao vào máy, kỹ thuật viên cần thao tác cẩn thận.
Nếu xả khí trực tiếp từ van điều áp vào đầu lấy mẫu, áp suất dư từ bình có thể làm rách màng bơm hoặc hỏng màng cảm biến.
Giải pháp kỹ thuật chuẩn là dùng van điều áp theo nhu cầu (Demand Flow Regulator) hoặc đấu nối chữ T xả áp hở ra ngoài. Bơm của máy sẽ tự động hút đúng lượng khí cần thiết mà không phải chịu áp lực nén trực tiếp.
Lời Kết
Lựa chọn đúng khí hiệu chuẩn cho máy testo 330 giúp các phòng thử nghiệm duy trì độ tin cậy của kết quả phân tích khí thải. Nguồn khí đạt chuẩn dải đo và có chứng chỉ CoA rõ ràng sẽ giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cảm biến.
Để phục vụ kiểm định thiết bị đo khí lưu động, doanh nghiệp có thể tham khảo danh mục khí hiệu chuẩn và khí chuẩn toàn diện từ VSG GAS với đầy đủ nồng độ CO, NO, NO2 pha trên nền N2
VSG GAS tự hào là đơn vị sản xuất và cung cấp sản phẩm UY TÍN HÀNG ĐẦU VIỆT NAM, đáp ứng tiêu chí SẢN PHẨM CHẤT LƯỢNG – DỊCH VỤ NHANH – TỐI ƯU CHI PHÍ tốt nhất cho doanh nghiệp. Chúng tôi với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiều năm kinh nghiệm và tận tâm, cam kết cung cấp sản phẩm đúng và đầy đủ theo yêu cầu của Quý Doanh Nghiệp !
Công Ty TNHH Sản Xuất – TMDV VSG GAS
📬 Email: Info@vsggas.vn
☎ Hotline: 0839 591 217 (Ms. Ngân) | 0908 258 082 (Ms. Hường)
Địa Chỉ: Đường số 2A, Khu Công Nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, Thành Phố Hồ Chí Minh

